
Endoprost là thuốc tiêm bắp chứa carboprost tromethamine 250 mcg/1 mL dùng kiểm soát băng huyết sau sinh do đờ tử cung; nhãn hoạt chất cũng có phác đồ trong đình chỉ thai kỳ tam cá nguyệt 2. Liều thường 250 mcg IM, lặp 15–90 phút (PPH) hoặc 1,5–3,5 giờ (TQ2); không tự dùng; bảo quản 2–8 °C.
Hộp trả lời nhanh
- Chỉ định chính: băng huyết sau sinh do đờ tử cung; có phác đồ dùng trong TQ2.
- Liều PPH: 250 mcg tiêm bắp sâu, lặp 15–90 phút, tối đa 2 mg.
- Liều TQ2: 250 mcg IM, lặp 1,5–3,5 giờ; có thể test 100 mcg; tối đa 12 mg.
- Đường dùng: chỉ tiêm bắp; không tiêm tĩnh mạch; chỉ dùng tại cơ sở y tế.
- Chống chỉ định/thận trọng: viêm vùng chậu cấp; bệnh phổi/hen, tim, gan, thận.
- Bảo quản: 2–8 °C (tủ lạnh), không đông đá.
- Thuốc kê đơn: không tự ý sử dụng.
Xem thêm: Phác đồ PPH từng bước · So sánh các thuốc tăng co
Thông tin nhanh
| Hoạt chất | Carboprost tromethamine 250 mcg/1 mL |
|---|---|
| Dạng dùng | Dung dịch tiêm bắp (IM) – không tiêm tĩnh mạch |
| Chỉ định chính | Kiểm soát băng huyết sau sinh do đờ tử cung; có phác đồ cho đình chỉ thai kỳ TQ2 |
| Liều PPH | 250 mcg IM, lặp 15–90 phút; tối đa 2 mg (8 liều 250 mcg) |
| Liều TQ2 | 250 mcg IM mỗi 1,5–3,5 giờ; có thể test 100 mcg; tối đa 12 mg |
| Bảo quản | 2–8 °C (tủ lạnh), tránh đông đá |
Endoprost là gì?
Endoprost là dung dịch tiêm bắp chứa carboprost tromethamine (PGF2α tổng hợp) gây co cơ tử cung. Chỉ định chủ yếu: kiểm soát băng huyết sau sinh do đờ tử cung khi biện pháp chuẩn chưa đủ; nhãn hoạt chất quốc tế còn có phác đồ dùng trong đình chỉ thai kỳ tam cá nguyệt 2 theo chỉ định chuyên khoa.
Liều dùng cho băng huyết sau sinh (PPH)
250 mcg tiêm bắp sâu, có thể lặp mỗi 15–90 phút tùy đáp ứng; tổng liều tối đa 2 mg (tương đương 8 liều 250 mcg). Không tiêm tĩnh mạch. Cân nhắc phối hợp với các thuốc tăng co khác như oxytocin hoặc misoprostol theo phác đồ.
Liều dùng trong đình chỉ thai kỳ tam cá nguyệt 2
250 mcg IM, lặp 1,5–3,5 giờ; có thể thử 100 mcg ban đầu để đánh giá dung nạp. Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng (một số phác đồ cho phép tăng 500 mcg ở liều sau), tổng liều tối đa 12 mg. Chỉ thực hiện tại cơ sở chuyên khoa.
Những ai không nên dùng hoặc cần thận trọng?
Chống chỉ định: dị ứng với carboprost; viêm vùng chậu cấp; bệnh tim, phổi (đặc biệt hen), gan, thận đang hoạt động.
Thận trọng: tiền sử hen/hen kiểm soát kém (nguy cơ co thắt phế quản), tăng/giảm huyết áp, động kinh, thiếu máu, bệnh mạch. Báo ngay cho bác sĩ nếu khó thở, đau ngực, sốt cao kéo dài.
Tác dụng không mong muốn
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đỏ bừng, sốt là thường gặp và thường giảm sau khi ngừng thuốc. Ít gặp: co thắt phế quản, tăng/giảm huyết áp. Có thể dùng thuốc chống nôn/tiêu chảy theo chỉ định để giảm khó chịu.
Bảo quản & hướng dẫn thêm
Bảo quản 2–8 °C (tủ lạnh), không đông đá. Sử dụng lọ/ống 1 mL = 250 mcg; chỉ tiêm bắp sâu; phần dư hủy đúng quy định. Thuốc kê đơn, không tự ý sử dụng.
Miễn trừ y khoa: Nội dung nhằm mục đích giáo dục, không thay thế tư vấn chẩn đoán/điều trị. Luôn làm theo chỉ định của bác sĩ và quy định chuyên môn.
Biên soạn: DS Giang Phụ Sản — Hồ sơ tác giả
Review y khoa: BSCKII Lê Thị Quyên — Hồ sơ reviewer
Last updated: · Đã cập nhật: chuẩn hóa liều PPH/TQ2, bổ sung cảnh báo hen.
Tài liệu tham khảo


Cảm ơn bác sĩ